xuất kích
Định nghĩa
- Động từ:
- Ra khỏi vị trí đóng quân để tiến hành chiến đấu: "xuất kích" chỉ hành động của lực lượng quân sự (như máy bay, tàu chiến, bộ đội) rời khỏi căn cứ hoặc nơi trú ẩn để thực hiện một nhiệm vụ tấn công hoặc chiến đấu.
- Ra khỏi nơi ẩn náu để hoạt động: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "xuất kích" có thể chỉ việc rời khỏi một vị trí an toàn để tham gia vào một hoạt động nào đó, thường mang tính chất quyết liệt hoặc có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa quân sự):
- Phi đội đã xuất kích lúc bình minh. (Phi đội máy bay đã rời căn cứ để tấn công vào lúc sáng sớm.)
- Máy bay xuất kích năm lần trong ngày. (Máy bay thực hiện năm lần ra khỏi căn cứ để làm nhiệm vụ chiến đấu.)
Động từ (nghĩa mở rộng):
- Đội cứu hộ đã xuất kích ngay sau khi nhận được tín hiệu cầu cứu. (Đội cứu hộ rời khỏi trạm để thực hiện nhiệm vụ ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuất kích chiến lược": hành động ra quân có kế hoạch và mục tiêu dài hạn.
- Cuộc xuất kích chiến lược này nhằm phá hủy căn cứ địch. (Hành động ra quân có kế hoạch này nhằm tiêu diệt mục tiêu quan trọng của đối phương.)
"xuất kích bất ngờ": hành động ra quân mà đối phương không lường trước.
- Bộ đội đặc công đã thực hiện một đợt xuất kích bất ngờ vào ban đêm. (Lực lượng đặc công đã tấn công bất ngờ vào ban đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Xuất quân (động từ): đưa quân đội ra khỏi nơi đóng quân để hành quân hoặc chiến đấu.
- Lệnh xuất quân được ban ra lúc nửa đêm. (Mệnh lệnh đưa quân ra ngoài được phát lúc nửa đêm.)
Xuất trận (động từ): ra trận, tham gia chiến đấu trực tiếp.
- Các chiến sĩ đã sẵn sàng xuất trận. (Các binh sĩ đã chuẩn bị tinh thần để ra chiến trường.)
Từ đồng nghĩa
- Ra quân: hành động bắt đầu một cuộc chiến hoặc chiến dịch.
- Tấn công: hành động tiến công đối phương.
- Phát động: khởi xướng một hành động quy mô lớn.
Thành ngữ liên quan
- Xuất kích như vũ bão: hành động ra quân nhanh chóng và mạnh mẽ.
- Quân đội xuất kích như vũ bão, khiến địch không kịp trở tay. (Lực lượng ra quân với tốc độ và sức mạnh khủng khiếp, làm đối phương bất ngờ.)